biệt mù
Tính từ
Chỉ mức độ xa tít, khoảng cách lớn.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
far away
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ɓiə̰ʔt˨˩ mṳ˨˩/
Trung
/ɓiə̰k˨˨ mu˧˧/
Nam
/ɓiək˨˩˨ mu˨˩/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Chỉ mức độ xa tít, khoảng cách lớn. Tính chất & trạng thái
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
far away
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
biệt / mù
▸
Cấu tạo
biệt / mù
Dùng
đặc biệt / khác biệt / vĩnh biệt / biệt tài …
▸
Dùng
đặc biệt / khác biệt / vĩnh biệt / biệt tài …