goigoi

tối tâm mù mịt

Tính từ
Ngu ngốc, chậm hiểu và không sáng suốt dù đã được giải thích nhiều lần.
Nhật 愚鈍な
Anh obtuse
Hàn 우둔하다
Phát âm Bắc /toj˧˥ təm˧˧ mṳ˨˩ mḭʔt˨˩/ Trung /to̰j˩˧ təm˧˥ mu˧˧ mḭt˨˨/ Nam /toj˧˥ təm˧˧ mu˨˩ mɨt˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Ngu ngốc, chậm hiểu và không sáng suốt dù đã được giải thích nhiều lần.

vi Đầu óc hắn tối tâm mù mịt, chỉ bảo mãi mà không hiểu.

Nhật 愚鈍な

彼は頭が愚鈍で、いくら教えても理解できない。

Anh obtuse

He is so dense that no matter how much you instruct him, he doesn't understand.

Hàn 우둔하다

그는 머리가 우둔하여 아무리 가르쳐도 이해하지 못한다.

Cấu tạo
tối / tâm / mù mịt …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
最心眓𣋻
Ứng viên theo âm tiết
tối 最 tâm 心 mù 眓(𥊦 / 𩂟 / 𩇅) mịt 𣋻(𩆪)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tối / tối kiến / tối mật / tối đen …
▸
Dùng
buổi tối / bóng tối / ăn tối / tối tăm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.