goigoi

biện hộ

Động từ
Đưa ra một trường hợp hoặc lập luận để hỗ trợ ai đó, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý.
Nhật 弁護する
Anh to plead
Hàn 변호하다
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Đưa ra một trường hợp hoặc lập luận để hỗ trợ ai đó, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý. Chính trị & thể chếChủ đề

vi Luật sư đang nỗ lực biện hộ cho thân chủ của mình.

Nhật 弁護する

弁護士は依頼人のために一生懸命弁護しようとしている。

Anh to plead

The lawyer is trying hard to plead for his client.

Hàn 변호하다

변호사는 의뢰인을 위해 열심히 변호하려 하고 있다.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
Một lập luận hoặc tuyên bố được đưa ra để hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó như một lời đáp lại.

vi Lời biện hộ của anh ấy rất thuyết phục.

Nhật 弁論

彼の弁論は非常に説得力があった。

Anh plea

His plea was very convincing.

Hàn 변론

그의 변론은 매우 설득력이 있었다.

Cấu tạo
biện / hộ / 辯護
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
辯護
Ứng viên theo âm tiết
biện 辨(卞) hộ 護(户)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
Biển Hồ / biện hộ / biện hộ
▸
Dùng
biện hộ sư / biện pháp / bày biện / hùng biện …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.