biện hộ
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Động từ
vi Luật sư đang nỗ lực biện hộ cho thân chủ của mình.
Nhật 弁護する
弁護士は依頼人のために一生懸命弁護しようとしている。
Anh to plead
The lawyer is trying hard to plead for his client.
Hàn 변호하다
변호사는 의뢰인을 위해 열심히 변호하려 하고 있다.
Danh từ
vi Lời biện hộ của anh ấy rất thuyết phục.
Nhật 弁論
彼の弁論は非常に説得力があった。
Anh plea
His plea was very convincing.
Hàn 변론
그의 변론은 매우 설득력이 있었다.