goigoi

bồng sơn

Danh từ riêng
Một thị trấn nằm phía bắc huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định, Việt Nam.
Nhật ボンソン
Anh Bồng Sơn
Hàn 봉선
Phát âm Bắc /ɓə̤wŋ˨˩ səːn˧˧/ Trung /ɓəwŋ˧˧ ʂəːŋ˧˥/ Nam /ɓəwŋ˨˩ ʂəːŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một thị trấn nằm phía bắc huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định, Việt Nam. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Gia đình bác tôi đã chuyển đến sống ở Bồng Sơn từ năm ngoái.

Nhật ボンソン

私の叔父の家族は去年ボンソンに移住した。

Anh Bồng Sơn

My uncle's family moved to live in Bồng Sơn last year.

Hàn 봉선

우리 삼촌 가족은 작년에 봉선으로 이주하여 살기 시작했다.

Cấu tạo
bồng / sơn / 蓬山
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
蓬山
Ứng viên theo âm tiết
bồng 蓬(摓 / 𢸚 / 𤂧) sơn 山
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bềnh bồng / tuyền bồng / bồng cốt / bồng an …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.