goigoi

bỏ bùa

Động từ
Đây là hành động sử dụng các vật phẩm hoặc lời chú huyền bí để tác động đến ai đó.
Nhật 呪いをかける
Anh cast a spell
Hàn 주문을 걸다
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Đây là hành động sử dụng các vật phẩm hoặc lời chú huyền bí để tác động đến ai đó. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Trong câu chuyện này, mụ phù thủy đã bỏ bùa nhà vua.

Nhật 呪いをかける

その物語では、魔女が王に呪いをかけた。

Anh cast a spell

In this story, the witch cast a spell on the king.

Hàn 주문을 걸다

그 이야기에서 마녀는 왕에게 주문을 걸었다.

Cấu tạo
bỏ / bùa / 悑符
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
悑符
Ứng viên theo âm tiết
bỏ 悑(𠬃 / 𠬕 / 𠬖) bùa 符
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bỏ trốn / bỏ đi / bỏ việc / bỏ …
▸
Dùng
bỏ phiếu / bỏ túi / bỏ qua / bỏ chạy …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.