goigoi

bỏ túi

Động từ
Có kích thước nhỏ, có thể bỏ vào túi để mang theo.
Nhật 携帯用
Anh pocket size
Hàn 휴대용
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Có kích thước nhỏ, có thể bỏ vào túi để mang theo. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Tôi có một cuốn từ điển bỏ túi rất tiện lợi.

Nhật 携帯用

私はとても便利なポケットサイズの辞書を持っています。

Anh pocket size

I have a very convenient pocket-size dictionary.

Hàn 휴대용

저는 매우 편리한 포켓 사이즈 사전을 가지고 있습니다.

Cấu tạo
bỏ / túi / ghép từ bỏ + túi …
▸

Nguồn gốcghép từ bỏ + túi

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
悑繓
Ứng viên theo âm tiết
bỏ 悑(𠬃 / 𠬕 / 𠬖) túi 繓(襊)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
máy tính bỏ túi / nhẹ túi / móc túi / tư túi …
▸
Dùng
đồng hồ bỏ túi / bỏ trốn / bỏ phiếu / bỏ đi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.