goigoi

bằng cấp

Danh từ
Một văn bản chính thức chứng nhận một người đã hoàn thành xuất sắc một khóa học hoặc chương trình đào tạo.
Nhật 学位
Anh degree
Hàn 학위
Phát âm Bắc /ɓa̤ŋ˨˩ kəp˧˥/ Trung /ɓaŋ˧˧ kə̰p˩˧/ Nam /ɓaŋ˨˩ kəp˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một văn bản chính thức chứng nhận một người đã hoàn thành xuất sắc một khóa học hoặc chương trình đào tạo. Đời sống học đường & giáo dụcChủ đề Trường họcThẻ

vi Anh ấy đang cố gắng học tập để lấy được bằng cấp đại học.

Nhật 学位

彼は大学の学位を取得するために勉強している。

Anh degree

He is trying to study to obtain a university degree.

Hàn 학위

그는 대학 학위를 취득하기 위해 공부하고 있다.

Cấu tạo
bằng / cấp / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 憑給 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 憑給

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
憑給
Ứng viên theo âm tiết
bằng 凭 cấp 級
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
học vị / bằng cấp
▸
Dùng
công bằng / đồng bằng / cao bằng / bằng chứng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.