goigoi

bơ lạt

Danh từ
Bơ lạt là một loại bơ không được thêm muối trong quá trình sản xuất, thường dùng để làm các loại bánh ngọt.
Nhật 無塩バター
Anh unsalted butter
Hàn 무염 버터
Phát âm Bắc /ɓəː˧˧ la̰ːʔt˨˩/ Trung /ɓəː˧˥ la̰ːk˨˨/ Nam /ɓəː˧˧ laːk˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Bơ lạt là một loại bơ không được thêm muối trong quá trình sản xuất, thường dùng để làm các loại bánh ngọt.

vi Bạn nên dùng bơ lạt để làm món bánh ngọt này cho ngon hơn.

Nhật 無塩バター

このケーキを美味しく作るには無塩バターを使うべきだ。

Anh unsalted butter

You should use unsalted butter to make this cake taste better.

Hàn 무염 버터

이 케이크를 맛있게 만들려면 무염 버터를 사용해야 한다.

Cấu tạo
bơ / lạt
▸
Tương tự
bơ / bơ vơ / bơ thực vật / bơ phờ …
▸
Dùng
ống bơ / cầu bơ cầu bất / cù bơ cù bất / trà bơ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.