goigoi

bút nghiên

Danh từ
Các dụng cụ học tập và viết chữ truyền thống của người trí thức thời xưa.
Nhật 筆と硯
Anh brushes and inkstone
Hàn 붓과 벼루
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɓut˧˥ ŋiən˧˧/ Trung /ɓṵk˩˧ ŋiəŋ˧˥/ Nam /ɓuk˧˥ ŋiəŋ˧˧/
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Các dụng cụ học tập và viết chữ truyền thống của người trí thức thời xưa. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Người trí thức xưa luôn mang theo bút nghiên.

Nhật 筆と硯

昔の知識人はいつも筆と硯を持ち歩いた。

Anh brushes and inkstone

Ancient scholars always carried brushes and an inkstone.

Hàn 붓과 벼루

옛날 지식인들은 항상 붓과 벼루를 가지고 다녔다.

Nghĩa 2 Danh từ
Hình ảnh ẩn dụ để chỉ việc học tập và các hoạt động sáng tác văn chương.

vi Anh ấy dành cả đời cho bút nghiên.

Nhật 勉学

彼は生涯を勉学に捧げた。

Anh studies; literary work

He dedicated his whole life to his studies.

Hàn 학문

그는 평생을 학문에 바쳤다.

Cấu tạo
bút / nghiên / 筆硯
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
筆硯
Ứng viên theo âm tiết
bút 筆 nghiên 研
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
điều nghiên
▸
Dùng
bút chì / chấp bút / bút pháp / bỉnh bút …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.