goigoi

bún đậu mắm tôm

Danh từ
Một món ăn truyền thống của Việt Nam gồm bún, đậu hũ rán và mắm tôm đậm đà.
Nhật ブンタウマムトム
Anh vermicelli with tofu
Hàn 분다우맘똠
Phát âm Bắc /ɓun˧˥ ɗə̰ʔw˨˩ mam˧˥ tom˧˧/ Trung /ɓṵŋ˩˧ ɗə̰w˨˨ ma̰m˩˧ tom˧˥/ Nam /ɓuŋ˧˥ ɗəw˨˩˨ mam˧˥ tom˧˧/
Nghe
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một món ăn truyền thống của Việt Nam gồm bún, đậu hũ rán và mắm tôm đậm đà. Nấu ăn & món ănChủ đề Thức ăn & món ănThẻ

vi Bún đậu mắm tôm là một món ăn dân dã và rất ngon miệng.

Nhật ブンタウマムトム

揚げ豆腐とマムトム添えの麺は美味で質素な料理だ。

Anh vermicelli with tofu

Vermicelli with fried tofu and shrimp paste is a simple and delicious dish.

Hàn 분다우맘똠

튀긴 두부와 맘똠을 곁들인 면 요리는 소박하고 맛있다.

Cấu tạo
bún / đậu / mắm tôm …
▸

Nguồn gốcghép từ bún + đậu + mắm tôm

Tương tự
bún thang / bún cua / bún / bún mọc …
▸
Dùng
bún ốc / bún chả / bún bò huế / bún thịt nướng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.