bú dích
Danh từ
Một từ/cụm khẩu ngữ cần đối chiếu tư liệu thêm; cảm giác hiện tại là tiếng gọi về một loại âm hoặc dụng cụ kêu chói.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
odd dialect form
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ɓu˧˥ zïk˧˥/
Trung
/ɓṵ˩˧ jḭ̈t˩˧/
Nam
/ɓu˧˥ jɨt˧˥/
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một từ/cụm khẩu ngữ cần đối chiếu tư liệu thêm; cảm giác hiện tại là tiếng gọi về một loại âm hoặc dụng cụ kêu chói. Diễn ngôn & logic
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
odd dialect form
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
bú
▸
Cấu tạo
bú
Tương tự
bú / bú cặc / bú dù / kèn bú dích
▸
Tương tự
bú / bú cặc / bú dù / kèn bú dích
Dùng
tạ bú / nước sơn la, ma vạn bú / sảy chú bú dì / lú bú
▸
Dùng
tạ bú / nước sơn la, ma vạn bú / sảy chú bú dì / lú bú