goigoi

nước Sơn La, ma Vạn Bú

proverb
Thành ngữ này mô tả những vùng đất hoang sơ và đầy rẫy hiểm nguy.
Nhật 荒れ果てた危険な地
Anh wild and dangerous lands
Hàn 황량하고 위험한 땅
Phát âm Bắc /nɨək˧˥ səːn˧˧ laː˧˧ maː˧˧ va̰ːʔn˨˩ ɓu˧˥/ Trung /nɨə̰k˩˧ ʂəːŋ˧˥ laː˧˥ maː˧˥ ja̰ːŋ˨˨ ɓṵ˩˧/ Nam /nɨək˧˥ ʂəːŋ˧˧ laː˧˧ maː˧˧ jaːŋ˨˩˨ ɓu˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 proverb
Thành ngữ này mô tả những vùng đất hoang sơ và đầy rẫy hiểm nguy.

vi Người xưa thường nói nước Sơn La, ma Vạn Bú.

Nhật 荒れ果てた危険な地

古くから「荒地」と言われてきた。

Anh wild and dangerous lands

The ancients often said: wild and dangerous lands.

Hàn 황량하고 위험한 땅

옛사람들은 종종 이곳을 황무지라고 불렀다.

Tương tự
lú bú
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.