bình luận
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸
Đưa ra ý kiến hoặc nhận xét cá nhân về một vấn đề hay sự kiện nào đó.
vi Anh ấy thường bình luận về các trận đấu bóng đá.
Nhật 論評する
彼はサッカーの試合についてよく論評する。
Anh to comment
He often comments on football matches.
Hàn 논평하다
그는 축구 경기에 대해 자주 논평한다.
Một lời nhận xét hoặc ý kiến được đưa ra để thảo luận về một chủ đề cụ thể.
vi Bài viết này nhận được nhiều bình luận tích cực.
Nhật コメント
この記事は多くの肯定的なコメントを得た。
Anh a comment
This article received many positive comments.
Hàn 논평
이 기사는 많은 긍정적인 댓글을 받았다.