goigoi

bình luận

Phát âm Bắc /ɓï̤ŋ˨˩ lwə̰ʔn˨˩/ Trung /ɓïn˧˧ lwə̰ŋ˨˨/ Nam /ɓɨn˨˩ lwəŋ˨˩˨/
comment encomment remark action
2 senses 2 nghĩa 2 Thành tố
Động từ
comment comment remark action
Danh từ
comment comment noun
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

comment (comment remark action)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
bình luận Đồng ý, đánh giá & phê bìnhChủ đề

Đưa ra ý kiến hoặc nhận xét cá nhân về một vấn đề hay sự kiện nào đó.

vi Anh ấy thường bình luận về các trận đấu bóng đá.

comment (comment noun)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
bình luận

Một lời nhận xét hoặc ý kiến được đưa ra để thảo luận về một chủ đề cụ thể.

vi Bài viết này nhận được nhiều bình luận tích cực.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.