goigoi

bài sai

unknown
Một người được thuê để chuyển tin nhắn hoặc thực hiện các công việc lặt vặt khác cho người khác.
Tiếng Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Tiếng Anh messenger
Tiếng Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm Bắc /ɓa̤ːj˨˩ saːj˧˧/ Trung /ɓaːj˧˧ ʂaːj˧˥/ Nam /ɓaːj˨˩ ʂaːj˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một người được thuê để chuyển tin nhắn hoặc thực hiện các công việc lặt vặt khác cho người khác.
Tiếng Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Tiếng Anh messenger

Anh ta làm công việc bài sai cho một văn phòng luật.

He works as a messenger for a law office.

Tiếng Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.

vi Anh ta làm công việc bài sai cho một văn phòng luật.

Cấu tạo
bài / sai / 排差
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
排差
Ứng viên theo âm tiết
bài 排 sai 差(搓 / 𡗂)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bài hát / bài tập / bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.