goigoi

anh hùng nghĩa hiệp

Danh từ
Một người hành động quên mình và sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm để giúp đỡ hoặc cứu người khác.
Nhật 義賊
Anh selfless hero
Hàn 의인
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một người hành động quên mình và sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm để giúp đỡ hoặc cứu người khác.

vi Anh ấy được coi là một anh hùng nghĩa hiệp trong lòng mọi người.

Nhật 義賊

彼はみんなの心の中で義士と見なされている。

Anh selfless hero

He is considered a selfless hero in everyone's hearts.

Hàn 의인

그는 모두의 마음속에서 의인으로 여겨진다.

Cấu tạo
anh hùng / nghĩa hiệp / 偀雄義俠
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
偀雄義俠
Ứng viên theo âm tiết
anh 偀 hùng 雄(熊) nghĩa 義 hiệp 俠
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
liên hiệp / Tiên Hiệp / võ hiệp / thoả hiệp …
▸
Dùng
anh hùng hào kiệt / anh hùng hảo hán / siêu anh hùng / phản anh hùng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.