goigoi

ủy ban

Danh từ
Một cách viết khác của thuật ngữ chỉ một ủy ban hoặc hội đồng.
Nhật 委員会
Anh committee, commission
Hàn 위원회
Phát âm Bắc /wḭ˧˩˧ ɓaːn˧˧/ Trung /wi˧˩˨ ɓaːŋ˧˥/ Nam /wi˨˩˦ ɓaːŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cách viết khác của thuật ngữ chỉ một ủy ban hoặc hội đồng. Chính trị & thể chếChủ đề

vi Ủy ban đang họp để thảo luận về kế hoạch mới.

Nhật 委員会

委員会は新しい計画を議論するために会議中だ。

Anh committee, commission

The committee is meeting to discuss the new plan.

Hàn 위원회

위원회는 새 계획을 논의하기 위해 회의 중이다.

Cấu tạo
ủy / ban
▸
Tương tự
uỷ ban / ủy thác / ủy quyền / ủy ban nhân dân …
▸
Dùng
ủy ban thường vụ quốc hội / thành ủy / chính ủy / tỉnh ủy …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.