ủy ban
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Ủy ban đang họp để thảo luận về kế hoạch mới.
Nhật 委員会
委員会は新しい計画を議論するために会議中だ。
Anh committee, commission
The committee is meeting to discuss the new plan.
Hàn 위원회
위원회는 새 계획을 논의하기 위해 회의 중이다.