goigoi

ổ voi

Phát âm Bắc /o̰˧˩˧ vɔj˧˧/ Trung /o˧˩˨ jɔj˧˥/ Nam /o˨˩˦ jɔj˧˧/
Danh từ
ổ voi huge pothole
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
ổ voi Diễn ngôn & logicChủ đề

Một cái hố rất lớn và sâu xuất hiện trên mặt đường gây nguy hiểm khi lái xe.

vi Chiếc xe bị xóc mạnh khi đi qua một cái ổ voi lớn trên đường.

Cấu tạo
ổ / voi
Tương tự
bánh tai voi / buộc chỉ chân voi / muỗi đốt chân voi
Dùng
ổ đĩa / ổ đọc / ổ khóa / ổ dịch …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.