goigoi

ổ voi

Danh từ
Một cái hố rất lớn và sâu xuất hiện trên mặt đường gây nguy hiểm khi lái xe.
Nhật 巨大な穴
Anh huge pothole
Hàn 큰 구멍
Phát âm Bắc /o̰˧˩˧ vɔj˧˧/ Trung /o˧˩˨ jɔj˧˥/ Nam /o˨˩˦ jɔj˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cái hố rất lớn và sâu xuất hiện trên mặt đường gây nguy hiểm khi lái xe.

vi Chiếc xe bị xóc mạnh khi đi qua một cái ổ voi lớn trên đường.

Nhật 巨大な穴

車が道路の巨大な穴を通り過ぎる時、激しく揺れた。

Anh huge pothole

The car jolted hard when passing through a huge pothole on the road.

Hàn 큰 구멍

차가 도로의 큰 구멍을 지나갈 때 심하게 흔들렸다.

Cấu tạo
ổ / voi
▸
Tương tự
bánh tai voi / buộc chỉ chân voi / muỗi đốt chân voi
▸
Dùng
ổ đĩa / ổ đọc / ổ khóa / ổ dịch …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.