goigoi

ấp iu

Động từ
Giữ gìn điều gì đó một cách yêu thương và bảo vệ với sự quan tâm lớn.
Nhật 慈しむ
Anh cherish
Hàn 소중히 간직하다
Phát âm Bắc /əp˧˥ iw˧˧/ Trung /ə̰p˩˧ iw˧˥/ Nam /əp˧˥ iw˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Giữ gìn điều gì đó một cách yêu thương và bảo vệ với sự quan tâm lớn. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Cô ấy luôn ấp iu những kỷ niệm đẹp về gia đình.

Nhật 慈しむ

彼女はいつも家族の美しい思い出を慈しんでいる。

Anh cherish

She always cherishes the beautiful memories of her family.

Hàn 소중히 간직하다

그녀는 항상 가족과의 아름다운 추억을 소중히 간직한다.

Cấu tạo
ấp / iu
▸
Tương tự
ấp / ấp ủ / ấp chiến lược / ấp úng …
▸
Dùng
e ấp / lâm ấp / ôm ấp / thái ấp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.