ấm ớ hội tề
Cụm từ
Không rõ ràng, chần chừ khi quyết định nên chưa dứt khoát.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
hesitating
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Cụm từ
Không rõ ràng, chần chừ khi quyết định nên chưa dứt khoát. Diễn ngôn & logic
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
hesitating
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
ấm ớ / hội tề
▸
Cấu tạo
ấm ớ / hội tề
Tương tự
ấm / ấm ớ / ấm lạnh / ấm chén …
▸
Tương tự
ấm / ấm ớ / ấm lạnh / ấm chén …