goigoi

ương ngạnh

Tính từ
Ương ngạnh là tính cách của người luôn cố chấp làm theo ý mình và không chịu lắng nghe lời khuyên bảo.
Nhật 強情な
Anh stubborn or headstrong
Hàn 고집 센
Phát âm Bắc /ɨəŋ˧˧ ŋa̰ʔjŋ˨˩/ Trung /ɨəŋ˧˥ ŋa̰n˨˨/ Nam /ɨəŋ˧˧ ŋan˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Ương ngạnh là tính cách của người luôn cố chấp làm theo ý mình và không chịu lắng nghe lời khuyên bảo. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Đứa trẻ này rất ương ngạnh và không chịu nghe lời cha mẹ.

Nhật 強情な

この子供はとても強情で、両親の言うことを聞かない。

Anh stubborn or headstrong

This child is very stubborn and refuses to listen to his parents.

Hàn 고집 센

이 아이는 매우 고집이 세서 부모님 말을 듣지 않는다.

Cấu tạo
ương / ngạnh / 央更
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
央更
Ứng viên theo âm tiết
ương 央(秧 / 殃 / 鴦) ngạnh 更(硬 / 哽 / 骾)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ương / ương bướng / ương gàn / ngang ngạnh …
▸
Dùng
thành phố trực thuộc trung ương / uyên ương / trung ương / tai ương
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.