goigoi

đi hẹc

Động từ
Hành động đi đến trường hoặc tham dự một cơ sở giáo dục để học tập.
Nhật 通学する
Anh attend school
Hàn 통학하다
Phát âm Bắc /ɗi˧˧ hɛ̰ʔk˨˩/ Trung /ɗi˧˥ hɛ̰k˨˨/ Nam /ɗi˧˧ hɛk˨˩˨/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động đi đến trường hoặc tham dự một cơ sở giáo dục để học tập. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Sáng nào em bé cũng vui vẻ đi hẹc.

Nhật 通学する

毎朝、子供は楽しそうに通学している。

Anh attend school

Every morning, the child happily goes to school.

Hàn 통학하다

매일 아침 아이는 즐겁게 통학한다.

Cấu tạo
đi
▸
Dùng
đi bộ / đi chơi / đi lại / bỏ đi
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.