goigoi

đi bộ

Động từ
Di chuyển bằng chân với tốc độ bình thường thay vì chạy hoặc dùng phương tiện giao thông.
Nhật 歩く
Anh walk
Hàn 걷다
Phát âm Bắc /ɗi˧˧ ɓo̰ʔ˨˩/ Trung /ɗi˧˥ ɓo̰˨˨/ Nam /ɗi˧˧ ɓo˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Di chuyển bằng chân với tốc độ bình thường thay vì chạy hoặc dùng phương tiện giao thông.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Di chuyển bằng chân với tốc độ bình thường thay vì chạy hoặc dùng phương tiện giao thông. Di chuyển & đi lạiChủ đề

vi Chúng tôi thích đi bộ trong công viên mỗi sáng.

Nhật 歩く

私たちは毎朝、公園を歩くのが好きです。

Anh walk

We like to walk in the park every morning.

Hàn 걷다

우리는 매일 아침 공원에서 걷는 것을 좋아한다.

Chỉ động vật được nuôi thả tự nhiên, không bị nhốt trong chuồng trại chật hẹp lâu ngày.

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
Chỉ động vật được nuôi thả tự nhiên, không bị nhốt trong chuồng trại chật hẹp lâu ngày.

vi Gia đình tôi thường mua gà đi bộ để nấu ăn.

Nhật 放し飼いの

うちの家族は料理用によく放し飼い鶏を買う。

Anh free-range

My family usually buys free-range chicken for cooking.

Hàn 방목

우리 가족은 요리하려고 방목 닭을 자주 산다.

Cấu tạo
đi / bộ
▸
Tương tự
lội bộ / đi bộ / đi bộ
▸
Dùng
người đi bộ / đi bộ đội / đi chơi / đi lại …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.