goigoi

điếng

Phát âm Bắc /ɗiəŋ˧˥/ Trung /ɗiə̰ŋ˩˧/ Nam /ɗiəŋ˧˥/
Nghe
Động từ
điếng sting
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
điếng Hành động cơ bảnChủ đề

Tạo ra một cảm giác đau nhói, sắc lẹm hoặc làm cho một bộ phận của cơ thể bị mất cảm giác.

vi Tôi thấy đau điếng khi bị con ong đốt.

Nghĩa 2 Động từ
điếng

Khiến ai đó trải qua nỗi đau tâm lý nghiêm trọng, hoặc khiến họ cảm thấy bị sốc, choáng váng hoặc bàng hoàng.

vi Anh ấy điếng người khi biết sự thật.

Cấu tạo
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
điếng / điếng
Dùng
chết điếng / đau điếng
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.