goigoi

đanh đá cá cầy

proverb
Cách nói ví von về người phụ nữ có tính cách ghê gớm, sắc sảo và hay bắt nạt.
Nhật がみがみ言う女
Anh shrewish
Hàn 사나운 여자
Phát âm Bắc /ɗajŋ˧˧ ɗaː˧˥ kaː˧˥ kə̤j˨˩/ Trung /ɗan˧˥ ɗa̰ː˩˧ ka̰ː˩˧ kəj˧˧/ Nam /ɗan˧˧ ɗaː˧˥ kaː˧˥ kəj˨˩/
Nghe
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 proverb
Cách nói ví von về người phụ nữ có tính cách ghê gớm, sắc sảo và hay bắt nạt. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Cô ta nổi tiếng là người đanh đá cá cầy trong xóm.

Nhật がみがみ言う女

彼女は近所で勝気な女として有名だ。

Anh shrewish

She is famous for being shrewish in the neighborhood.

Hàn 사나운 여자

그녀는 동네에서 사나운 여자로 유명하다.

Cấu tạo
đanh đá / cá / cầy
▸
Tương tự
đanh thép / đanh / đanh đá / đèn cầy …
▸
Dùng
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.