đanh đá cá cầy
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Cô ta nổi tiếng là người đanh đá cá cầy trong xóm.
Nhật がみがみ言う女
彼女は近所で勝気な女として有名だ。
Anh shrewish
She is famous for being shrewish in the neighborhood.
Hàn 사나운 여자
그녀는 동네에서 사나운 여자로 유명하다.