goigoi

đanh đá

Tính từ
Chỉ người có tính cách sắc sảo, hay cãi vã hoặc có những phản ứng mạnh mẽ, đốp chát.
Nhật 気が強い
Anh feisty
Hàn 드센
Phát âm Bắc /ɗajŋ˧˧ ɗaː˧˥/ Trung /ɗan˧˥ ɗa̰ː˩˧/ Nam /ɗan˧˧ ɗaː˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Chỉ người có tính cách sắc sảo, hay cãi vã hoặc có những phản ứng mạnh mẽ, đốp chát.

vi Cô ấy là một người phụ nữ đanh đá và sắc sảo.

Nhật 気が強い

彼女は気が強くて口が悪い女性だ。

Anh feisty

She is a feisty and sharp-tongued woman.

Hàn 드센

그녀는 드세고 입이 거친 여성이다.

Cấu tạo
đanh / đá
▸
Tương tự
đanh thép / đanh / đanh đá cá cầy / đanh đá
▸
Dùng
vắng như chùa bà đanh / bóng đá / vách đá / đá quý …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.