goigoi

đan lát

Động từ
Nghề thủ công sử dụng các sợi mây, tre để đan thành các loại giỏ hoặc đồ dùng.
Nhật 籠編み
Anh basket weaving
Hàn 바구니 짜기
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Nghề thủ công sử dụng các sợi mây, tre để đan thành các loại giỏ hoặc đồ dùng. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Bà tôi rất giỏi nghề đan lát các loại giỏ tre.

Nhật 籠編み

祖母は竹を使った籠編みの職人技に優れている。

Anh basket weaving

My grandmother is very good at the craft of basket weaving with bamboo.

Hàn 바구니 짜기

나의 할머니는 대나무 바구니 짜기 공예에 매우 능숙하시다.

Cấu tạo
đan / lát
▸
Tương tự
đan / đan tâm / đan kết / đan trì …
▸
Dùng
vẻ đan / đan sĩ / đan mạch / đan viện …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.