đứng dậy
Phát âm
Bắc
/ɗɨŋ˧˥ zə̰ʔj˨˩/
Trung
/ɗɨ̰ŋ˩˧ jə̰j˨˨/
Nam
/ɗɨŋ˧˥ jəj˨˩˨/
Nghe
ngồi đứng lên enstand up
Động từ
ngồi đứng lên
stand up
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
ngồi đứng lên
Hành động cơ bản
Từ tư thế ngồi hoặc nằm chuyển lên đứng.
Cấu tạo
đứng / dậy / ghép từ đứng + dậy …
▸
Cấu tạo
đứng / dậy / ghép từ đứng + dậy …
Nguồn gốcghép từ đứng + dậy
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥪸跩
Ứng viên theo âm tiết
đứng
𥪸(𨅸)
dậy
跩(𧻭)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đứng / đứng đắn / đứng trước / đứng đầu …
▸
Tương tự
đứng / đứng đắn / đứng trước / đứng đầu …
Dùng
bán đứng / chặn đứng / chết đứng / vách đứng …
▸
Dùng
bán đứng / chặn đứng / chết đứng / vách đứng …