độc ác
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Đừng có những hành động độc ác với động vật.
Nhật 邪悪な
動物に対して邪悪な行為をしてはいけない。
Anh wicked
Do not commit wicked acts against animals.
Hàn 사악한
동물에게 사악한 행동을 해서는 안 된다.
Cấu tạo
độc / ác / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 毒惡 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 毒惡