đỗ xanh
Danh từ
Tên gọi khác của đậu xanh.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
mung bean
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ɗoʔo˧˥ sajŋ˧˧/
Trung
/ɗo˧˩˨ san˧˥/
Nam
/ɗo˨˩˦ san˧˧/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Tên gọi khác của đậu xanh. Thực phẩm, nấu ăn & đồ uống
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
mung bean
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
đỗ / xanh / 杜撑
▸
Cấu tạo
đỗ / xanh / 杜撑
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
杜撑
Ứng viên theo âm tiết
đỗ
杜
xanh
撑
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đỗ / đỗ tương / đỗ quyên
▸
Tương tự
đỗ / đỗ tương / đỗ quyên
Dùng
giá đỗ / long đỗ / đỗ vũ / đỗ mục …
▸
Dùng
giá đỗ / long đỗ / đỗ vũ / đỗ mục …