goigoi

đọt

Danh từ
Một phần mới của cây vừa mới bắt đầu phát triển từ thân hoặc hạt giống.
Nhật 若芽
Anh sprout
Hàn 새싹
Phát âm Bắc /ɗɔ̰ʔt˨˩/ Trung /ɗɔ̰k˨˨/ Nam /ɗɔk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một phần mới của cây vừa mới bắt đầu phát triển từ thân hoặc hạt giống. Động vật & thực vậtChủ đề

vi Những đọt non xanh mướt đang vươn lên đón nắng xuân.

Nhật 若芽

青々とした若芽が春の陽光に向かって伸びている。

Anh sprout

The green sprouts are reaching up for the spring sun.

Hàn 새싹

푸릇푸릇한 새싹들이 봄 햇살을 향해 뻗어 나오고 있다.

Cấu tạo
𧎛
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𧎛
Ứng viên theo âm tiết
đọt 𧎛
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đớt / dột / đốt / dớt …
▸
Dùng
Động vật & thực vật
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.