goigoi

đọng

Phát âm Bắc /ɗa̰ʔwŋ˨˩/ Trung /ɗa̰wŋ˨˨/ Nam /ɗawŋ˨˩˨/
Nghe
Tính từ
đọng stagnant; still
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
đọng Tính chất & trạng tháiChủ đề

Ở trong trạng thái đứng yên và không lưu thông, thường nói về nước hoặc không khí.

vi Nước đọng trong vũng nhỏ sau cơn mưa.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
đọng

Trở nên ứ lại và không thể tiếp tục lưu thông hoặc phát triển như bình thường được.

vi Công việc đang bị đọng lại vì thiếu nhân sự.

Cấu tạo
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
đọng (𠘃)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
dòng / dỏng / dộng / đống …
Dùng
lắng đọng / tồn đọng / cô đọng / mỏ thấm đọng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.