goigoi

đếm xỉa

Động từ
Hành động quan tâm hoặc để ý đến một sự việc hay một người nào đó trong quá trình xem xét vấn đề.
Nhật 構う
Anh to pay heed to
Hàn 신경 쓰다
Phát âm Bắc /ɗem˧˥ sḭə˧˩˧/ Trung /ɗḛm˩˧ siə˧˩˨/ Nam /ɗem˧˥ siə˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động quan tâm hoặc để ý đến một sự việc hay một người nào đó trong quá trình xem xét vấn đề. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Cô ấy không thèm đếm xỉa đến những lời đồn thổi xung quanh.

Nhật 構う

彼女は周囲の噂をまったく気にしない。

Anh to pay heed to

She doesn't pay any heed to the rumors around her.

Hàn 신경 쓰다

그녀는 주변의 소문에는 전혀 신경 쓰지 않는다.

Cấu tạo
đếm / xỉa / ghép từ đếm + xỉa
▸

Nguồn gốcghép từ đếm + xỉa

Tương tự
đếm / đếm chác / thuốc xỉa
▸
Dùng
số đếm / hệ đếm nhị phân / thật như đếm / tư duy tập đếm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.