đếm xỉa
발음
북부
/ɗem˧˥ sḭə˧˩˧/
중부
/ɗḛm˩˧ siə˧˩˨/
남부
/ɗem˧˥ siə˨˩˦/
듣기
신경 쓰다 ento pay heed to
동사
신경 쓰다
to pay heed to
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
신경 쓰다
기본 동작
사물이나 사람을 고려하거나 신경 쓰는 행위.
vi Cô ấy không thèm đếm xỉa đến những lời đồn thổi xung quanh.
ko 그녀는 주변의 소문에는 전혀 신경 쓰지 않는다.
구성
đếm / xỉa / đếm + xỉa 의 합성
▸
구성
đếm / xỉa / đếm + xỉa 의 합성
어원đếm + xỉa 의 합성
유의어
đếm / đếm chác / thuốc xỉa
▸
유의어
đếm / đếm chác / thuốc xỉa
쓰임
số đếm / hệ đếm nhị phân / thật như đếm / tư duy tập đếm …
▸
쓰임
số đếm / hệ đếm nhị phân / thật như đếm / tư duy tập đếm …