goigoi

đất dụng võ

Danh từ
Nơi hoặc môi trường thuận lợi để thi thố và phát huy tài năng, bản lĩnh của mình.
Nhật 腕の振るい所
Anh field of opportunity
Hàn 능력을 펼칠 무대
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Nơi hoặc môi trường thuận lợi để thi thố và phát huy tài năng, bản lĩnh của mình. Diễn ngôn & logicChủ đề
Nhật 腕の振るい所
Anh field of opportunity
Hàn 능력을 펼칠 무대
Cấu tạo
đất / dụng võ / 坦用羽
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
坦用羽
Ứng viên theo âm tiết
đất 坦 dụng 用 võ 羽(㽳)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
vò võ / đánh võ / quan võ / thượng võ …
▸
Dùng
anh hùng không có đất dụng võ / trái đất / đất nước / quả đất …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.