goigoi

đấm

Động từ
Dùng nắm tay để đánh mạnh vào ai đó hoặc vật gì.
Nhật 殴る
Anh to punch
Hàn 때리다
Phát âm Bắc /ɗəm˧˥/ Trung /ɗə̰m˩˧/ Nam /ɗəm˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Dùng nắm tay để đánh mạnh vào ai đó hoặc vật gì. Hành động cơ bản & thao tácChủ đề Di chuyển & thể thaoChủ đề

vi Anh ta đấm mạnh vào bao cát để tập luyện.

Nhật 殴る

彼は練習のためにサンドバッグを強く殴った。

Anh to punch

He punched the sandbag hard to practice.

Hàn 때리다

그는 연습을 위해 샌드백을 강하게 때렸다.

Tương tự
đàm / đam / đám / dặm …
▸
Dùng
đánh đấm / nắm đấm / cố đấm ăn xôi / quả đấm …
▸

Hỏi đáp

“đấm” tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “đấm” là “to punch”.

“đấm” là gì?

“đấm” nghĩa là: Dùng nắm tay để đánh mạnh vào ai đó hoặc vật gì.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.