goigoi

đáng thương

Tính từ
Mô tả một người hoặc một thứ gì đó xứng đáng hoặc gợi lên cảm giác thương hại, đồng cảm hoặc trắc ẩn do hoàn cảnh không may mắn.
Anh pitiful
Nhật 哀れ
Hàn 가련한
Phát âm Bắc /ɗaːŋ˧˥ tʰɨəŋ˧˧/ Trung /ɗa̰ːŋ˩˧ tʰɨəŋ˧˥/ Nam /ɗaːŋ˧˥ tʰɨəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả một người hoặc một thứ gì đó xứng đáng hoặc gợi lên cảm giác thương hại, đồng cảm hoặc trắc ẩn do hoàn cảnh không may mắn. Cảm xúcChủ đề

vi Ánh mắt của chú chó nhỏ bị lạc trông thật đáng thương.

Anh pitiful

The eyes of the lost little dog look so pitiful.

Nhật 哀れ

迷子の小犬の目はとても哀れに見えます。

Hàn 가련한

길 잃은 강아지의 눈은 매우 불쌍해 보입니다.

Cấu tạo
đáng / thương / ghép từ đáng + thương
▸

Nguồn gốcghép từ đáng + thương

Dùng
đáng yêu / đáng sợ / đáng ngại / cáng đáng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.