goigoi

đào lý

Danh từ
Hình ảnh ẩn dụ chỉ những người học trò do một thầy giáo đào tạo nên.
Nhật 門下生
Anh peach and plum
Hàn 제자
Phát âm Bắc /ɗa̤ːw˨˩ li˧˥/ Trung /ɗaːw˧˧ lḭ˩˧/ Nam /ɗaːw˨˩ li˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Hình ảnh ẩn dụ chỉ những người học trò do một thầy giáo đào tạo nên.

vi Người thầy tự hào về những đào lý của mình.

Nhật 門下生

先生は門下生を誇りに思っている。

Anh peach and plum

The teacher is proud of his peach and plum students.

Hàn 제자

선생님은 자신의 제자들을 자랑스러워하신다.

Cấu tạo
đào / lý
▸
Tương tự
đạo lý
▸
Dùng
đào tạo / đào xới / đào bới / đào hoa …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.