goigoi

Ăng-lê hoá

Động từ
Quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên mang đặc điểm, phong cách hoặc ngôn ngữ của người Anh.
Nhật 英語化する
Anh anglicize
Hàn 영국식으로 바꾸다
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên mang đặc điểm, phong cách hoặc ngôn ngữ của người Anh. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Tên của anh ấy đã bị Ăng-lê hoá khi sang nước ngoài định cư.

Nhật 英語化する

海外移住の際、彼の名前は英語化された。

Anh anglicize

His name was anglicized when he moved abroad to settle.

Hàn 영국식으로 바꾸다

해외로 이주할 때 그의 이름은 영국식으로 바뀌었다.

Cấu tạo
ăng-lê / hoá
▸
Tương tự
Ăng-lê
▸
Dùng
phớt tỉnh ăng-lê / ăng-lê hoá / văn hoá / hoá đơn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.