goigoi

Ăng-lê hoá

Động từ
Ăng-lê hoá anglicize
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Ăng-lê hoá Hành động cơ bảnChủ đề

Quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên mang đặc điểm, phong cách hoặc ngôn ngữ của người Anh.

vi Tên của anh ấy đã bị Ăng-lê hoá khi sang nước ngoài định cư.

Cấu tạo
ăng-lê / hoá
Tương tự
Ăng-lê
Dùng
phớt tỉnh ăng-lê / ăng-lê hoá / văn hoá / hoá đơn …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.