goigoi

èo uột

Phát âm Bắc /ɛ̤w˨˩ uət˨˩/ Trung /ɛw˧˧ uək˨˨/ Nam /ɛw˨˩ uək˨˩˨/
Tính từ
èo uột sickly
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
èo uột Tính chất & trạng tháiChủ đề

Có vẻ ngoài yếu ớt, thiếu sức sống hoặc sức khỏe kém, thường là do thiếu hụt dinh dưỡng.

vi Cây cối trong vườn trông thật èo uột vì thiếu nước.

Tương tự
ốm yếu / vàng vó / quặt quẹo / ngoặt ngoẹo …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.