èo èo
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Tiếng bản lề cửa kêu èo èo nghe rất nhức tai.
Nhật きしむ音
ドアのヒンジが삐걱거리는 소리는 매우 귀에 거슬린다.。
Anh squeaky sound
The sound of the door hinge squeaking is very unpleasant to the ear.
Hàn 삐걱거리는 소리
문 경첩이 삐걱거리는 소리는 매우 귀에 거슬린다.