èo èo
Phát âm
Bắc
/ɛ̤w˨˩ ɛ̤w˨˩/
Trung
/ɛw˧˧ ɛw˧˧/
Nam
/ɛw˨˩ ɛw˨˩/
unknown
èo èo
squeaky sound
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
èo èo
Mô tả một âm thanh có tông cao thường sắc nét và có thể gây khó chịu cho người nghe.
vi Tiếng bản lề cửa kêu èo èo nghe rất nhức tai.
Tương tự
eo éo / èo uột / èo ọt
▸
Tương tự
eo éo / èo uột / èo ọt