áp sát
Động từ
Di chuyển đến gần đối tượng một cách gấp gáp hoặc quyết liệt.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
press close
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Di chuyển đến gần đối tượng một cách gấp gáp hoặc quyết liệt. Hành động cơ bản
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
press close
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
áp / sát / 壓察
▸
Cấu tạo
áp / sát / 壓察
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
壓察
Ứng viên theo âm tiết
áp
壓
sát
察(殺)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
áp phích / áp / áp kế / áp điện …
▸
Tương tự
áp phích / áp / áp kế / áp điện …
Dùng
áp lực / ổn áp / áp dụng / ấm áp …
▸
Dùng
áp lực / ổn áp / áp dụng / ấm áp …