tin học
발음
북부
/tin˧˧ ha̰ʔwk˨˩/
중부
/tin˧˥ ha̰wk˨˨/
남부
/tɨn˧˧ hawk˨˩˨/
듣기
정보학 eninformatics
명사
정보학
informatics
3 뜻
3 의미
2 구성 요소
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
정보학 (informatics)
뜻 1
명사
정보학
디지털·온라인
School
컴퓨터 시스템을 사용하여 정보를 처리하는 방법을 연구하는 과학 분야.
vi Anh ấy đang theo học chuyên ngành tin học tại trường đại học.
ko 그는 대학교에서 정보학을 전공하고 있다.
컴퓨터 과학 (computer science)
뜻 1
명사
컴퓨터 교육
컴퓨터 사용법과 기본적인 소프트웨어 응용 프로그램을 가르치는 학교 교과목.
vi Tiết học tin học hôm nay hướng dẫn cách sử dụng phần mềm cơ bản.
ko 오늘의 컴퓨터 과학 수업에서는 기본적인 소프트웨어 사용법을 배운다.
컴퓨터 훈련 (computer training)
뜻 1
명사
컴퓨터 교육
사설 교육 센터에서 기본적인 사무 기술을 가르치는 단기 교육 과정.
vi Cô ấy đăng ký một khóa học tin học để học kỹ năng văn phòng.
ko 그녀는 사무 기술을 배우기 위해 컴퓨터 훈련 과정에 등록했다.
구성
tin / học
▸
구성
tin / học
유의어
정보학
▸
유의어
정보학
쓰임
tin học hóa / thông tin / tin tức / tập tin …
▸
쓰임
tin học hóa / thông tin / tin tức / tập tin …