tin học hóa
발음
북부
/tin˧˧ ha̰ʔwk˨˩ hwaː˧˥/
중부
/tin˧˥ ha̰wk˨˨ hwa̰ː˩˧/
남부
/tɨn˧˧ hawk˨˩˨ hwaː˧˥/
듣기
전산화하다 encomputerize
동사
전산화하다
computerize
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
전산화하다
기본 동작
컴퓨터 기술을 정보 저장이나 특정 과정 제어에 활용함.
vi Nhà trường đang thực hiện tin học hóa quản lý.
ko 학교는 관리 시스템을 전산화하고 있다.
구성
tin học / hóa
▸
구성
tin học / hóa
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học
▸
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học