thỉnh an
발음
북부
/tʰḭ̈ŋ˧˩˧ aːn˧˧/
중부
/tʰïn˧˩˨ aːŋ˧˥/
남부
/tʰɨn˨˩˦ aːŋ˧˧/
문안 드리는 enpay respects
unknown
문안 드리는
pay respects
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
문안 드리는
윗사람이나 지위가 높은 사람에게 예의를 갖추어 인사를 드리는 행동.
vi Người hầu vào phòng để thỉnh an đức vua.
ko 하인이 왕에게 문안 드리기 위해 방에 들어갔다.
구성
thỉnh / an / 請安
▸
구성
thỉnh / an / 請安
한자
음절 대응 추정
대표 후보
請安
음절별 후보
thỉnh
請
an
安
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thỉnh cầu / thỉnh giáo / thỉnh nguyện / thỉnh kinh …
▸
유의어
thỉnh cầu / thỉnh giáo / thỉnh nguyện / thỉnh kinh …
쓰임
thỉnh thoảng / thủng thỉnh / an toàn / công an …
▸
쓰임
thỉnh thoảng / thủng thỉnh / an toàn / công an …