Tư bản
듣기
자본 encapital
명사
자본
capital
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
자본 (capital)
뜻 1
명사
자본
돈·보험·세금
이윤을 내기 위해 투자되는 돈이나 자산의 양.
vi Họ cần thêm một lượng tư bản lớn để mở rộng quy mô sản xuất.
ko 그들은 생산 규모를 늘리기 위해 더 많은 자본이 필요하다.
체제 (capitalist)
뜻 1
형용사
자본주의적인
사유 재산을 기반으로 하는 경제 체제와 관련됨.
vi Đất nước này đang phát triển theo hướng tư bản chủ nghĩa.
ko 이 나라는 자본주의적인 방향으로 발전하고 있다.
구성
tư / bản
▸
구성
tư / bản
유의어
자본 / 체제
▸
유의어
자본 / 체제
쓰임
chủ nghĩa tư bản / tư bản chủ nghĩa / tư bản lưu động / tư bản bất biến …
▸
쓰임
chủ nghĩa tư bản / tư bản chủ nghĩa / tư bản lưu động / tư bản bất biến …