tôi ngay
발음
북부
/toj˧˧ ŋaj˧˧/
중부
/toj˧˥ ŋaj˧˥/
남부
/toj˧˧ ŋaj˧˧/
충신 enloyal subject
명사
충신
loyal subject
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
충신
담화·논리
통치자에 대해 비범한 충성심과 정직함, 헌신을 가진 인물.
vi Ông ấy luôn là một tôi ngay của nhà vua.
ko 그는 항상 왕의 충신이었다.
구성
tôi / ngay
▸
구성
tôi / ngay
유의어
tối ngày / tôi / tôi mọi / tôi suy nghĩ, vậy nên tôi tồn tại …
▸
유의어
tối ngày / tôi / tôi mọi / tôi suy nghĩ, vậy nên tôi tồn tại …
쓰임
chúng tôi / cái tôi / bầy tôi / tôi đòi …
▸
쓰임
chúng tôi / cái tôi / bầy tôi / tôi đòi …