táng chí
발음
북부
/taːŋ˧˥ ʨi˧˥/
중부
/ta̰ːŋ˩˧ ʨḭ˩˧/
남부
/taːŋ˧˥ ʨi˧˥/
의욕 상실 enloss of ambition
형용사
의욕 상실
loss of ambition
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
의욕 상실
성질·상태
목표 달성을 위한 열망이나 의욕을 잃은 상태.
vi Sau thất bại, anh ấy trở nên táng chí.
ko 실패 후 그는 의욕을 상실했다.
구성
táng / chí / 葬志
▸
구성
táng / chí / 葬志
한자
음절 대응 추정
대표 후보
葬志
음절별 후보
táng
葬
chí
志
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
táng / táng đảm / táng đởm / táng tận lương tâm …
▸
유의어
táng / táng đảm / táng đởm / táng tận lương tâm …
쓰임
mai táng / an táng / tống táng / cá nhà táng …
▸
쓰임
mai táng / an táng / tống táng / cá nhà táng …