táng đởm
발음
북부
/taːŋ˧˥ ɗə̰ːm˧˩˧/
중부
/ta̰ːŋ˩˧ ɗəːm˧˩˨/
남부
/taːŋ˧˥ ɗəːm˨˩˦/
듣기
겁에 질린 enterrified
unknown
겁에 질린
terrified
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
겁에 질린
매우 무서운 상태, 또는 격렬한 공포를 느끼는 것.
vi Tiếng sấm lớn làm anh ấy táng đởm.
ko 천둥소리에 그는 겁에 질렸다.
구성
táng
▸
구성
táng
유의어
táng / táng đảm / táng tận lương tâm / táng sự …
▸
유의어
táng / táng đảm / táng tận lương tâm / táng sự …
쓰임
mai táng / an táng / tống táng / cá nhà táng
▸
쓰임
mai táng / an táng / tống táng / cá nhà táng