nghiêm huấn
발음
북부
/ŋiəm˧˧ hwən˧˥/
중부
/ŋiəm˧˥ hwə̰ŋ˩˧/
남부
/ŋiəm˧˧ hwəŋ˧˥/
엄한 가르침 enstrict teaching
명사
엄한 가르침
strict teaching
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
엄한 가르침
담화·논리
아버지가 자녀에게 엄격하게 베푸는 지도나 가르침.
vi Anh ấy luôn ghi nhớ những lời nghiêm huấn của cha mình.
ko 그는 항상 아버지의 엄한 가르침을 마음에 새기고 있다.
구성
nghiêm / huấn / 嚴訓
▸
구성
nghiêm / huấn / 嚴訓
한자
음절 대응 추정
대표 후보
嚴訓
음절별 후보
nghiêm
嚴
huấn
訓
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nghiêm / nghiêm khắc / nghiêm phụ / nghiêm quân …
▸
유의어
nghiêm / nghiêm khắc / nghiêm phụ / nghiêm quân …
쓰임
nghiêm trọng / nghiêm ngặt / nghiêm chỉnh / nghiêm minh …
▸
쓰임
nghiêm trọng / nghiêm ngặt / nghiêm chỉnh / nghiêm minh …